Từ vựng
臥し待ち月
ふしまちづき
vocabulary vocab word
trăng ngày 19 âm lịch
臥し待ち月 臥し待ち月 ふしまちづき trăng ngày 19 âm lịch
Ý nghĩa
trăng ngày 19 âm lịch
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ふしまちづき
vocabulary vocab word
trăng ngày 19 âm lịch