Từ vựng
膨化
ぼーか
vocabulary vocab word
sưng phồng
giãn nở
phồng lên
lạm phát
tăng thể tích
膨化 膨化 ぼーか sưng phồng, giãn nở, phồng lên, lạm phát, tăng thể tích
Ý nghĩa
sưng phồng giãn nở phồng lên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0