Từ vựng
膝行
しっこう
vocabulary vocab word
di chuyển bằng cách trườn trên đầu gối (khi gặp người có địa vị cao)
膝行 膝行 しっこう di chuyển bằng cách trườn trên đầu gối (khi gặp người có địa vị cao)
Ý nghĩa
di chuyển bằng cách trườn trên đầu gối (khi gặp người có địa vị cao)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0