Từ vựng
腰弁
こしべん
vocabulary vocab word
hộp cơm đeo ở thắt lưng
nhân viên văn phòng lương thấp
腰弁 腰弁 こしべん hộp cơm đeo ở thắt lưng, nhân viên văn phòng lương thấp
Ý nghĩa
hộp cơm đeo ở thắt lưng và nhân viên văn phòng lương thấp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0