Từ vựng
腕緘
vocabulary vocab word
khóa tay vặn (judo)
khóa tay búa (vật lộn)
腕緘 腕緘 khóa tay vặn (judo), khóa tay búa (vật lộn)
腕緘
Ý nghĩa
khóa tay vặn (judo) và khóa tay búa (vật lộn)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
khóa tay vặn (judo)
khóa tay búa (vật lộn)