Từ vựng
腎臓炎
じんぞうえん
vocabulary vocab word
viêm thận
viêm cầu thận
腎臓炎 腎臓炎 じんぞうえん viêm thận, viêm cầu thận
Ý nghĩa
viêm thận và viêm cầu thận
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
じんぞうえん
vocabulary vocab word
viêm thận
viêm cầu thận