Từ vựng
腎砂
じんさ
vocabulary vocab word
sỏi thận nhỏ
cát thận
sạn thận
腎砂 腎砂 じんさ sỏi thận nhỏ, cát thận, sạn thận
Ý nghĩa
sỏi thận nhỏ cát thận và sạn thận
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じんさ
vocabulary vocab word
sỏi thận nhỏ
cát thận
sạn thận