Từ vựng
脱官僚
だつかんりょー
vocabulary vocab word
phi quan liêu hóa
hạn chế quyền lực của bộ máy hành chính
脱官僚 脱官僚 だつかんりょー phi quan liêu hóa, hạn chế quyền lực của bộ máy hành chính
Ý nghĩa
phi quan liêu hóa và hạn chế quyền lực của bộ máy hành chính
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0