Từ vựng
脛に疵
すねにきず
vocabulary vocab word
có quá khứ đen tối giấu kín
có lương tâm cắn rứt
脛に疵 脛に疵 すねにきず có quá khứ đen tối giấu kín, có lương tâm cắn rứt
Ý nghĩa
có quá khứ đen tối giấu kín và có lương tâm cắn rứt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0