Từ vựng
すねにきず脛に疵 すねにきず脛に疵 すねにきず脛に疵

Ý nghĩa

có quá khứ đen tối giấu kín và có lương tâm cắn rứt

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠