Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
脚注
きゃくちゅう
vocabulary vocab word
chú thích cuối trang
脚注
kyakuchuu
脚注
脚注
きゃくちゅう
chú thích cuối trang
きゃ
く
ちゅ
う
脚
注
きゃ
く
ちゅ
う
脚
注
きゃ
く
ちゅ
う
脚
注
Ý nghĩa
chú thích cuối trang
chú thích cuối trang
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
きゃくちゅう
chú thích cuối trang
Phân tích thành phần
脚注
chú thích cuối trang
きゃくちゅう
脚
bộ phận trượt, chân, bộ phận hạ cánh...
あし, キャク, キャ
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
却
thay vì, ngược lại, hơn là...
かえ.って, しりぞ.く, キャク
去
đã đi, quá khứ, bỏ...
さ.る, -さ.る, キョ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
卩
bộ ấn (bộ thứ 26)
わりふ, セツ
注
rót, tưới tiêu, rơi lệ...
そそ.ぐ, さ.す, チュウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
主
chúa tể, thủ lĩnh, chủ nhân...
ぬし, おも, シュ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
王
vua, cai trị, đại gia
オウ, -ノウ
王
( 玉 )
vua, cai trị, đại gia
オウ, -ノウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.