Từ vựng
脇座
わきざ
vocabulary vocab word
sân khấu trái phía trước (trong kịch Noh)
nơi diễn viên phụ thường ngồi
脇座 脇座 わきざ sân khấu trái phía trước (trong kịch Noh), nơi diễn viên phụ thường ngồi
Ý nghĩa
sân khấu trái phía trước (trong kịch Noh) và nơi diễn viên phụ thường ngồi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0