Từ vựng
脅し取る
おどしとる
vocabulary vocab word
tống tiền
tố cáo để đòi tiền
脅し取る 脅し取る おどしとる tống tiền, tố cáo để đòi tiền
Ý nghĩa
tống tiền và tố cáo để đòi tiền
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
おどしとる
vocabulary vocab word
tống tiền
tố cáo để đòi tiền