Từ vựng
脂薬
あぶらぐすり
vocabulary vocab word
cao dán
miếng dán
thuốc mỡ
dầu xoa
脂薬 脂薬 あぶらぐすり cao dán, miếng dán, thuốc mỡ, dầu xoa
Ý nghĩa
cao dán miếng dán thuốc mỡ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あぶらぐすり
vocabulary vocab word
cao dán
miếng dán
thuốc mỡ
dầu xoa