Từ vựng
胴体
どうたい
vocabulary vocab word
thân
thân mình
cơ thể
thân máy bay
thân tàu
vỏ tàu
胴体 胴体 どうたい thân, thân mình, cơ thể, thân máy bay, thân tàu, vỏ tàu
Ý nghĩa
thân thân mình cơ thể
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0