Từ vựng
胴乱
どうらん
vocabulary vocab word
hộp đựng mẫu thực vật
túi đeo chéo
túi da nhỏ
胴乱 胴乱 どうらん hộp đựng mẫu thực vật, túi đeo chéo, túi da nhỏ
Ý nghĩa
hộp đựng mẫu thực vật túi đeo chéo và túi da nhỏ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0