Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
胡荽
こすい
vocabulary vocab word
rau mùi
ngò
胡荽
kosui
胡荽
胡荽
こすい
rau mùi, ngò
true
こ
す
い
胡
荽
こ
す
い
胡
荽
こ
す
い
胡
荽
Ý nghĩa
rau mùi
và
ngò
rau mùi, ngò
Phân tích thành phần
胡荽
rau mùi, ngò
こすい
胡
người man di, ngoại quốc
なんぞ, ウ, コ
古
cũ, xưa, cổ
ふる.い, ふる-, コ
十
mười
とお, と, ジュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
荽
rau mùi
イ, スイ, ニ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
妥
nhẹ nhàng, hòa bình, thỏa đáng...
ダ
爫
bộ móng vuốt (số 87)
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.