Từ vựng
はいけいせい胚形成 はいけいせい胚形成 はいけいせい胚形成

Ý nghĩa

sự hình thành phôi

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

胚形成
sự hình thành phôi
はいけいせい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠