Từ vựng
胎蔵
たいぞう
vocabulary vocab word
Thai Tạng
Cõi Thai Tạng
Cõi Mẫu Thể
胎蔵 胎蔵 たいぞう Thai Tạng, Cõi Thai Tạng, Cõi Mẫu Thể
Ý nghĩa
Thai Tạng Cõi Thai Tạng và Cõi Mẫu Thể
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たいぞう
vocabulary vocab word
Thai Tạng
Cõi Thai Tạng
Cõi Mẫu Thể