Từ vựng
胎膜
たいまく
vocabulary vocab word
màng phôi
màng thai
màng bào thai
胎膜 胎膜 たいまく màng phôi, màng thai, màng bào thai
Ý nghĩa
màng phôi màng thai và màng bào thai
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たいまく
vocabulary vocab word
màng phôi
màng thai
màng bào thai