Từ vựng
胎内佛
たいないぶつ
vocabulary vocab word
tượng Phật nhỏ bên trong tượng Phật lớn
胎内佛 胎内佛 たいないぶつ tượng Phật nhỏ bên trong tượng Phật lớn
Ý nghĩa
tượng Phật nhỏ bên trong tượng Phật lớn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たいないぶつ
vocabulary vocab word
tượng Phật nhỏ bên trong tượng Phật lớn