Từ vựng
職場
しょくば
vocabulary vocab word
chức vụ
nơi làm việc
công sở
職場 職場 しょくば chức vụ, nơi làm việc, công sở
Ý nghĩa
chức vụ nơi làm việc và công sở
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょくば
vocabulary vocab word
chức vụ
nơi làm việc
công sở