Từ vựng
聯弾
れんだん
vocabulary vocab word
biểu diễn bốn tay (trên đàn piano)
聯弾 聯弾 れんだん biểu diễn bốn tay (trên đàn piano)
Ý nghĩa
biểu diễn bốn tay (trên đàn piano)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
れんだん
vocabulary vocab word
biểu diễn bốn tay (trên đàn piano)