Từ vựng
れんだん
れんだん
vocabulary vocab word
biểu diễn bốn tay (trên đàn piano)
れんだん れんだん れんだん biểu diễn bốn tay (trên đàn piano)
Ý nghĩa
biểu diễn bốn tay (trên đàn piano)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
れんだん
vocabulary vocab word
biểu diễn bốn tay (trên đàn piano)