Từ vựng
聖日
せいじつ
vocabulary vocab word
ngày thánh
ngày Sa-bát
聖日 聖日 せいじつ ngày thánh, ngày Sa-bát
Ý nghĩa
ngày thánh và ngày Sa-bát
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せいじつ
vocabulary vocab word
ngày thánh
ngày Sa-bát