Từ vựng
耳栓
みみせん
vocabulary vocab word
nút tai (để bảo vệ khỏi tiếng ồn hoặc nước)
耳栓 耳栓 みみせん nút tai (để bảo vệ khỏi tiếng ồn hoặc nước)
Ý nghĩa
nút tai (để bảo vệ khỏi tiếng ồn hoặc nước)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0