Từ vựng
耳栓
じせん
vocabulary vocab word
nút tai (để bảo vệ khỏi tiếng ồn hoặc nước)
耳栓 耳栓-2 じせん nút tai (để bảo vệ khỏi tiếng ồn hoặc nước)
Ý nghĩa
nút tai (để bảo vệ khỏi tiếng ồn hoặc nước)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0