Từ vựng
耐難い
たえがたい
vocabulary vocab word
không thể chịu đựng được
không thể chịu nổi
không thể chịu đựng nổi
耐難い 耐難い たえがたい không thể chịu đựng được, không thể chịu nổi, không thể chịu đựng nổi
Ý nghĩa
không thể chịu đựng được không thể chịu nổi và không thể chịu đựng nổi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0