Từ vựng
考証
こうしょう
vocabulary vocab word
nghiên cứu bằng chứng lịch sử
khảo cứu hiện vật lịch sử
考証 考証 こうしょう nghiên cứu bằng chứng lịch sử, khảo cứu hiện vật lịch sử
Ý nghĩa
nghiên cứu bằng chứng lịch sử và khảo cứu hiện vật lịch sử
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0