Từ vựng
群衆
ぐんしゅう
vocabulary vocab word
nhóm người
đám đông
bầy đàn
đoàn người
đám đông hỗn loạn
quần chúng
群衆 群衆 ぐんしゅう nhóm người, đám đông, bầy đàn, đoàn người, đám đông hỗn loạn, quần chúng
Ý nghĩa
nhóm người đám đông bầy đàn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0