Từ vựng
群生地
ぐんせいち
vocabulary vocab word
khu vực làm tổ
nơi sinh sản
địa điểm làm tổ
群生地 群生地 ぐんせいち khu vực làm tổ, nơi sinh sản, địa điểm làm tổ
Ý nghĩa
khu vực làm tổ nơi sinh sản và địa điểm làm tổ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0