Từ vựng
群游
ぐんゆー
vocabulary vocab word
vui chơi theo nhóm
bơi theo đàn
tập hợp thành đàn
tạo thành đàn
群游 群游 ぐんゆー vui chơi theo nhóm, bơi theo đàn, tập hợp thành đàn, tạo thành đàn
Ý nghĩa
vui chơi theo nhóm bơi theo đàn tập hợp thành đàn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0