Từ vựng
羊痘
ひつじとー
vocabulary vocab word
bệnh đậu dê
viêm da mủ lây ở cừu
bệnh đậu cừu
miệng có vảy
羊痘 羊痘 ひつじとー bệnh đậu dê, viêm da mủ lây ở cừu, bệnh đậu cừu, miệng có vảy
Ý nghĩa
bệnh đậu dê viêm da mủ lây ở cừu bệnh đậu cừu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0