Từ vựng
羈絆
きはん
vocabulary vocab word
xiềng xích
gông cùm
ràng buộc
mối liên kết
sự gắn bó
羈絆 羈絆 きはん xiềng xích, gông cùm, ràng buộc, mối liên kết, sự gắn bó
Ý nghĩa
xiềng xích gông cùm ràng buộc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0