Từ vựng
繊維状
せんいじょー
vocabulary vocab word
dạng sợi
có cấu trúc sợi
giống sợi
hình sợi
繊維状 繊維状 せんいじょー dạng sợi, có cấu trúc sợi, giống sợi, hình sợi
Ý nghĩa
dạng sợi có cấu trúc sợi giống sợi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0