Từ vựng
縫合
ほうごう
vocabulary vocab word
khâu lại
khâu vết thương
chỉ khâu
縫合 縫合 ほうごう khâu lại, khâu vết thương, chỉ khâu
Ý nghĩa
khâu lại khâu vết thương và chỉ khâu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ほうごう
vocabulary vocab word
khâu lại
khâu vết thương
chỉ khâu