Từ vựng
縫い包み
ぬいぐるみ
vocabulary vocab word
thú nhồi bông
búp bê mềm
đồ chơi nhồi bông
đồ chơi mềm
đồ chơi ôm ấp
縫い包み 縫い包み ぬいぐるみ thú nhồi bông, búp bê mềm, đồ chơi nhồi bông, đồ chơi mềm, đồ chơi ôm ấp
Ý nghĩa
thú nhồi bông búp bê mềm đồ chơi nhồi bông
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0