Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
縕袍
どてら
vocabulary vocab word
áo kimono có lót bông
縕袍
dotera
縕袍
縕袍
どてら
áo kimono có lót bông
true
ど
て
ら
縕
袍
ど
て
ら
縕
袍
ど
て
ら
縕
袍
Ý nghĩa
áo kimono có lót bông
áo kimono có lót bông
Mục liên quan
どてら
áo kimono có lót bông
Phân tích thành phần
縕袍
áo kimono có lót bông
どてら
縕
bông cũ, gai rối, lụa rối...
ふる.い, ウン, オン
糸
sợi chỉ
いと, シ
𥁕
囚
bị bắt, tội phạm, bị bắt giữ...
とら.われる, シュウ
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
人
người
ひと, -り, ジン
皿
đĩa, phần ăn, tấm
さら, ベイ
袍
áo choàng
わたいれ, ホウ
衤
( 衣 )
quần áo, bộ thủ quần áo (số 145)
ころも
包
gói, đóng gói, che phủ...
つつ.む, くる.む, ホウ
勹
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
巳
con rắn (trong 12 con giáp), giờ Tỵ (9-11 giờ sáng), chi thứ sáu trong hoàng đạo Trung Quốc
み, シ
己
bản thân
おのれ, つちのと, コ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.