Từ vựng
縄飛び
なわとび
vocabulary vocab word
dây nhảy
nhảy dây
trò nhảy dây
việc nhảy dây
縄飛び 縄飛び なわとび dây nhảy, nhảy dây, trò nhảy dây, việc nhảy dây
Ý nghĩa
dây nhảy nhảy dây trò nhảy dây
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0