Từ vựng
なわとび
なわとび
vocabulary vocab word
dây nhảy
nhảy dây
trò nhảy dây
việc nhảy dây
なわとび なわとび なわとび dây nhảy, nhảy dây, trò nhảy dây, việc nhảy dây
Ý nghĩa
dây nhảy nhảy dây trò nhảy dây
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0