Từ vựng
緻密
ちみつ
vocabulary vocab word
tinh tế (về hạt
đường nét
v.v.)
dày đặc (về dệt)
tinh xảo
phức tạp
chi tiết
công phu
chính xác
chuẩn xác
cẩn thận
tỉ mỉ
sát sao (ví dụ: quan sát)
tỉ mỉ
chi tiết nhỏ
kỹ lưỡng (ví dụ: kế hoạch)
緻密 緻密 ちみつ tinh tế (về hạt, đường nét, v.v.), dày đặc (về dệt), tinh xảo, phức tạp, chi tiết, công phu, chính xác, chuẩn xác, cẩn thận, tỉ mỉ, sát sao (ví dụ: quan sát), tỉ mỉ, chi tiết nhỏ, kỹ lưỡng (ví dụ: kế hoạch)
Ý nghĩa
tinh tế (về hạt đường nét v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
緻密
tinh tế (về hạt, đường nét, v.v.)...
ちみつ
緻
tinh tế (không thô)
こまか.い, チ