Từ vựng
総選挙
そうせんきょ
vocabulary vocab word
tổng tuyển cử (của hạ viện)
総選挙 総選挙 そうせんきょ tổng tuyển cử (của hạ viện)
Ý nghĩa
tổng tuyển cử (của hạ viện)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
総選挙
tổng tuyển cử (của hạ viện)
そうせんきょ
総
chung, toàn bộ, tất cả...
す.べて, すべ.て, ソウ