Từ vựng
総勢
そうぜい
vocabulary vocab word
tất cả thành viên
toàn bộ quân đội
総勢 総勢 そうぜい tất cả thành viên, toàn bộ quân đội
Ý nghĩa
tất cả thành viên và toàn bộ quân đội
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
総勢
tất cả thành viên, toàn bộ quân đội
そうぜい
総
chung, toàn bộ, tất cả...
す.べて, すべ.て, ソウ