Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
綺羅
きら
vocabulary vocab word
quần áo sang trọng
綺羅
kira
綺羅
綺羅
きら
quần áo sang trọng
き
ら
綺
羅
き
ら
綺
羅
き
ら
綺
羅
Ý nghĩa
quần áo sang trọng
quần áo sang trọng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
綺羅
quần áo sang trọng
きら
綺
vải hoa, đẹp đẽ
あや, キ
糸
sợi chỉ
いと, シ
奇
kỳ lạ, sự kỳ lạ, sự tò mò
く.しき, あや.しい, キ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
可
có thể, tạm được, sự chấp thuận
-べ.き, -べ.し, カ
丁
phố, phường, thị trấn...
ひのと, チョウ, テイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
口
miệng
くち, コウ, ク
羅
vải mỏng, lụa mỏng, La Mã...
うすもの, ラ
罒
( 网 )
biến thể bộ võng (số 122)
あみがしら, よこめ, モウ
維
sợi, dây buộc, dây thừng
イ
糸
sợi chỉ
いと, シ
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.