Từ vựng
綱領
こうりょう
vocabulary vocab word
kế hoạch tổng quát
điểm chính
tóm tắt
cương lĩnh (ví dụ: cho chiến dịch)
tuyên bố sứ mệnh
綱領 綱領 こうりょう kế hoạch tổng quát, điểm chính, tóm tắt, cương lĩnh (ví dụ: cho chiến dịch), tuyên bố sứ mệnh
Ý nghĩa
kế hoạch tổng quát điểm chính tóm tắt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0