Từ vựng

Ý nghĩa

loài bị đe dọa loài nguy cấp

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

絶滅危惧
loài bị đe dọa, loài nguy cấp
ぜつめつきぐ
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.