Từ vựng
絶滅危惧
ぜつめつきぐ
vocabulary vocab word
loài bị đe dọa
loài nguy cấp
絶滅危惧 絶滅危惧 ぜつめつきぐ loài bị đe dọa, loài nguy cấp
Ý nghĩa
loài bị đe dọa và loài nguy cấp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
絶滅危惧
loài bị đe dọa, loài nguy cấp
ぜつめつきぐ
滅
phá hủy, tàn phá, lật đổ...
ほろ.びる, ほろ.ぶ, メツ