Từ vựng
絵に描いた餠
えにかいたもち
vocabulary vocab word
bánh vẽ
viễn vông
ảo tưởng
絵に描いた餠 絵に描いた餠 えにかいたもち bánh vẽ, viễn vông, ảo tưởng
Ý nghĩa
bánh vẽ viễn vông và ảo tưởng
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
えにかいたもち
vocabulary vocab word
bánh vẽ
viễn vông
ảo tưởng