Từ vựng
絡繹
らくえき
vocabulary vocab word
liên tục (dòng xe cộ)
không ngừng
絡繹 絡繹 らくえき liên tục (dòng xe cộ), không ngừng
Ý nghĩa
liên tục (dòng xe cộ) và không ngừng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
らくえき
vocabulary vocab word
liên tục (dòng xe cộ)
không ngừng