Từ vựng
結滞
けったい
vocabulary vocab word
loạn nhịp tim
mạch đập không đều
結滞 結滞 けったい loạn nhịp tim, mạch đập không đều
Ý nghĩa
loạn nhịp tim và mạch đập không đều
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けったい
vocabulary vocab word
loạn nhịp tim
mạch đập không đều