Từ vựng
経緯
けいい
vocabulary vocab word
chi tiết
tình tiết
diễn biến sự việc
hoàn cảnh
tình hình
nguyên nhân dẫn đến
kinh độ và vĩ độ
sợi dọc và sợi ngang
sợi dọc và sợi ngang
経緯 経緯 けいい chi tiết, tình tiết, diễn biến sự việc, hoàn cảnh, tình hình, nguyên nhân dẫn đến, kinh độ và vĩ độ, sợi dọc và sợi ngang, sợi dọc và sợi ngang
Ý nghĩa
chi tiết tình tiết diễn biến sự việc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0