Từ vựng
経歴
けいれき
vocabulary vocab word
lý lịch cá nhân
bối cảnh
sự nghiệp
経歴 経歴 けいれき lý lịch cá nhân, bối cảnh, sự nghiệp
Ý nghĩa
lý lịch cá nhân bối cảnh và sự nghiệp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けいれき
vocabulary vocab word
lý lịch cá nhân
bối cảnh
sự nghiệp